Cách phát âm rictus

trong:
Filter language and accent
filter
rictus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rictus
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rictus

    • a gaping grimace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rictus trong Tiếng Anh

rictus phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rictus
    Phát âm của Fairyqueen1 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fairyqueen1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rictus
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rictus

    • Contracción de los labios que deja al descubierto los dientes y da a la boca el aspecto que toma cuando alguien se ríe.
    • Gesto del rostro que manifiesta un sentimiento o sensación, generalmente penosos o desagradables.
  • Từ đồng nghĩa với rictus

    • phát âm gesto
      gesto [es]
    • phát âm mohín
      mohín [es]
    • phát âm mueca
      mueca [es]
    • phát âm Coco
      Coco [es]
    • phát âm ceño
      ceño [es]
    • phát âm remilgo
      remilgo [es]
    • phát âm puchero
      puchero [es]
    • phát âm seña
      seña [es]
    • phát âm tic
      tic [es]
    • phát âm Guiñada
      Guiñada [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rictus trong Tiếng Tây Ban Nha

rictus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁik.tys
  • phát âm rictus
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rictus

    • contraction des muscles de la face donnant l'impression d'un sourire figé et grimaçant
    • rire silencieux qui paraît forcé
  • Từ đồng nghĩa với rictus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rictus trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion