Cách phát âm tic

Filter language and accent
filter
tic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tic
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tic trong Tiếng Anh

tic phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tic
    Phát âm của Chocolate (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chocolate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tic trong Tiếng Hà Lan

tic phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tic
    Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jpablotr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tic

    • Movimiento inconsciente habitual producido por la contracción involuntaria de uno o varios músicaulos.
    • P. ext., vicio o manía.
  • Từ đồng nghĩa với tic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tic trong Tiếng Tây Ban Nha

tic phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tik
  • phát âm tic
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tic

    • mouvement convulsif, geste automatique répété inconsciemment
    • manie dans le langage, habitude inconsciente
    • chez le cheval, aérophagie qui produit des éructations accompagnées de mouvements de la tête, de l'encolure, etc.
  • Từ đồng nghĩa với tic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tic trong Tiếng Pháp

tic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tic
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen