Cách phát âm Multivitamin

Filter language and accent
filter
Multivitamin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Multivitamin
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Multivitamin trong Tiếng Đức

Multivitamin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Multivitamin
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Multivitamin

    • a pill or tablet containing several vitamins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Multivitamin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Multivitamin?
Multivitamin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Multivitamin Multivitamin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich