Cách phát âm murmuring

Filter language and accent
filter
murmuring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɜːmərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm murmuring
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của murmuring

    • a low continuous indistinct sound; often accompanied by movement of the lips without the production of articulate speech
    • a complaint uttered in a low and indistinct tone
    • making a low continuous indistinct sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm murmuring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ murmuring?
murmuring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ murmuring murmuring   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave