Cách phát âm Muscat

Filter language and accent
filter
Muscat phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm Muscat
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muscat trong Tiếng Hindi

Muscat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Muscat
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Muscat

    • qui a une odeur musquée, pour un raisin
    • cépage à odeur musquée
    • vin doux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muscat trong Tiếng Pháp

Muscat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Muscat
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Muscat

    • any of several cultivated grapevines that produce sweet white grapes
    • a port on the Gulf of Oman and capital of the sultanate of Oman
    • wine from muscat grapes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muscat trong Tiếng Anh

Muscat phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Muscat
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muscat trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HaryanaRabindranath TagoreKeralaGhazipurtikka