Cách phát âm mythical

trong:
Filter language and accent
filter
mythical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪθɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mythical
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mythical ví dụ trong câu

    • Mythical Cimmerians

      phát âm Mythical Cimmerians
      Phát âm của dbbanner (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Mythical fundament

      phát âm Mythical fundament
      Phát âm của RGHGarb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mythical

    • based on or told of in traditional stories; lacking factual basis or historical validity
  • Từ đồng nghĩa với mythical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mythical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mythical?
mythical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mythical mythical   [en - uk]
  • Ghi âm từ mythical mythical   [en - usa]
  • Ghi âm từ mythical mythical   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't