Cách phát âm fabled

Thêm thể loại cho fabled

fabled phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪbl̩d
    Âm giọng Anh
  • phát âm fabled Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fabled Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fabled trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fabled ví dụ trong câu

    • So this is the fabled artefact? Doesn't look like much, does it?

      phát âm So this is the fabled artefact? Doesn't look like much, does it? Phát âm của (Từ )
    • fabled aloofness

      phát âm fabled aloofness Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fabled

    • celebrated in fable or legend
  • Từ đồng nghĩa với fabled

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry