Cách phát âm Nagle

Nagle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈneɪɡəl
Accent:
    American
  • phát âm Nagle Phát âm của worddoc (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nagle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nagle phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Nagle Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nagle Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nagle trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Nagle ví dụ trong câu

    • Czy wiadomo na co zachorował nasz nauczyciel? I to tak nagle?!

      phát âm Czy wiadomo na co zachorował nasz nauczyciel? I to tak nagle?! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Na targach w Helsinkach usłyszałem nagle w tłumie polskobrzmiące nazwisko.

      phát âm Na targach w Helsinkach usłyszałem nagle w tłumie polskobrzmiące nazwisko. Phát âm của Voytashek (Nam từ Ba Lan)
Nagle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Nagle Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nagle trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand