Cách phát âm nationalisation

Filter language and accent
filter
nationalisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnæʃənəˌlaɪzeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nationalisation
    Phát âm của SkypeEnglishSchool (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  SkypeEnglishSchool

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nationalisation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nationalisation

    • the action of forming or becoming a nation
    • the action of rendering national in character
    • changing something from private to state ownership or control

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nationalisation trong Tiếng Anh

nationalisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nationalisation
    Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nationalisation

    • action de transférer à l'État la propriété d'une entreprise ou d'un moyen de production privé
  • Từ đồng nghĩa với nationalisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nationalisation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt