Cách phát âm naturally

trong:
Filter language and accent
filter
naturally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnætʃrəli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm naturally
    Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Coppelia

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naturally
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm naturally
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naturally
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm naturally
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naturally

    • as might be expected
    • according to nature; by natural means; without artificial help
    • through inherent nature
  • Từ đồng nghĩa với naturally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naturally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ naturally?
naturally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ naturally naturally   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave