Cách phát âm navy

trong:
Filter language and accent
filter
navy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪvi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm navy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm navy
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm navy
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • navy ví dụ trong câu

    • A woman wearing a navy jacket

      phát âm A woman wearing a navy jacket
      Phát âm của jamdunk (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của navy

    • an organization of military vessels belonging to a country and available for sea warfare
    • a dark shade of blue
    • the navy of the United States of America; the agency that maintains and trains and equips combat-ready naval forces
  • Từ đồng nghĩa với navy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navy trong Tiếng Anh

navy phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm navy
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navy trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ navy?
navy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ navy navy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion