Cách phát âm squadron

Filter language and accent
filter
squadron phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squadron
    Phát âm của Gringa_G (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gringa_G

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squadron

    • a cavalry unit consisting of two or more troops and headquarters and supporting arms
    • an air force unit larger than a flight and smaller than a group
    • a naval unit that is detached from the fleet for a particular task

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squadron trong Tiếng Anh

squadron phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm squadron
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squadron trong Tiếng Veneto

squadron phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm squadron
    Phát âm của nilfisq (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nilfisq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squadron trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't