Cách phát âm armada

trong:
Filter language and accent
filter
armada phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm armada
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Basque

armada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  armada
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm armada
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm armada
    Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  juliavslima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armada
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm armada
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armada

    • conjunto das forças navais de um país
    • conjunto de navios e tropas de mar que pertencem a uma nação;
    • esquadra, frota

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Bồ Đào Nha

armada phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm armada
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Ba Lan

armada phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aʁˈmaːda
  • phát âm armada
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Đức

armada phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm armada
    Phát âm của krisstff (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  krisstff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Thụy Điển

armada phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm armada
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Luxembourg

armada phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm armada
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Hà Lan

armada phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm armada
    Phát âm của kediciselin (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  kediciselin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Thổ

armada phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm armada
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Catalonia

armada phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm armada
    Phát âm của kannd86 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kannd86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armada

    • a large fleet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Anh

armada phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm armada
    Phát âm của andondraif (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  andondraif

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Indonesia

armada phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm armada
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armada

    • familièrement masse importante, grand nombre de véhicules, de bateaux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Pháp

armada phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm armada
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Occitan

armada phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm armada
    Phát âm của tomson (Nam từ Slovenia) Nam từ Slovenia
    Phát âm của  tomson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Slovenia

armada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ar.ˈma.da
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm armada
    Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  kaekum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armada

    • Milicia Total de fuerzas navales de un país.
    • La lazada que se forma con la argolla y una parte del lazo llamada llapa, teniendo el resto -rollos- en la mano izquierda, para enlazar o pialar.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armada trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ armada?
armada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ armada armada   [gl]
  • Ghi âm từ armada armada   [no]

Từ ngẫu nhiên: txapelabertsolariabuztuizeikukuxumusu