Cách phát âm Neanderthal

Filter language and accent
filter
Neanderthal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  niˈændə(r)ˌtɑl, niˈændə(r)ˌθɔl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Neanderthal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Neanderthal
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Neanderthal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Neanderthal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Neanderthal
    Phát âm của mandycakes22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mandycakes22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Neanderthal
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Neanderthal

    • extinct robust human of Middle Paleolithic in Europe and western Asia
    • relating to or belonging to or resembling Neanderthal man
    • ill-mannered and coarse and contemptible in behavior or appearance
  • Từ đồng nghĩa với Neanderthal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Neanderthal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Neanderthal?
Neanderthal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Neanderthal Neanderthal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl