Cách phát âm nec

trong:
Filter language and accent
filter
nec phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nec
    Phát âm của Caracalla (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Caracalla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nec trong Tiếng Pháp

nec phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm nec
    Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gurtuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nec trong Tiếng Latin

nec phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm nec
    Phát âm của obaka (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  obaka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nec trong Tiếng Nhật

nec phát âm trong Tiếng Silesiuriat [szl]
  • phát âm nec
    Phát âm của labu56a (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  labu56a

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nec trong Tiếng Silesiuriat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nec?
nec đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nec nec   [arp]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil