Cách phát âm nectarine

nectarine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nectarine Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nectarine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nectarine

    • variété de pêche hybride à peau lisse
  • Từ đồng nghĩa với nectarine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nectarine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nectarine Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nectarine Phát âm của shrimpocat (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nectarine trong Tiếng Hà Lan

nectarine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm nectarine Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nectarine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nectarine

    • variety or mutation of the peach bearing fruit with smooth skin and (usually) yellow flesh
    • a variety or mutation of the peach that has a smooth skin

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge