Cách phát âm nectarine

Filter language and accent
filter
nectarine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nectarine
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nectarine

    • variety or mutation of the peach bearing fruit with smooth skin and (usually) yellow flesh
    • a variety or mutation of the peach that has a smooth skin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nectarine trong Tiếng Anh

nectarine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nectarine
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nectarine
    Phát âm của shrimpocat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  shrimpocat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nectarine trong Tiếng Hà Lan

nectarine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nectarine
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nectarine

    • variété de pêche hybride à peau lisse
  • Từ đồng nghĩa với nectarine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nectarine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nectarine?
nectarine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nectarine nectarine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt