Cách phát âm negligence

trong:
Filter language and accent
filter
negligence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɡlɪdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm negligence
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm negligence
    Phát âm của kaichandler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kaichandler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm negligence
    Phát âm của GoldenInk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GoldenInk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm negligence
    Phát âm của Karenne (Nữ từ Grenada) Nữ từ Grenada
    Phát âm của  Karenne

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm negligence
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của negligence

    • failure to act with the prudence that a reasonable person would exercise under the same circumstances
    • the trait of neglecting responsibilities and lacking concern
  • Từ đồng nghĩa với negligence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negligence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril