Cách phát âm non-performance

trong:
Filter language and accent
filter
non-performance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnɒnpərˈfɔrməns
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm non-performance
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của non-performance

    • failure to act with the prudence that a reasonable person would exercise under the same circumstances
  • Từ đồng nghĩa với non-performance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm non-performance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh