Cách phát âm neogen

Filter language and accent
filter
neogen phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm neogen
    Phát âm của ignius (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignius

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neogen trong Tiếng Catalonia

neogen phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm neogen
    Phát âm của marko75 (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  marko75

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neogen trong Tiếng Croatia

neogen phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm neogen
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neogen trong Tiếng Romania

neogen phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm neogen
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neogen trong Tiếng Ba Lan

neogen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm neogen
    Phát âm của Kartoffel (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Kartoffel

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neogen trong Tiếng Đức

neogen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm neogen
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neogen trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ neogen?
neogen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ neogen neogen   [bs]
  • Ghi âm từ neogen neogen   [no]

Từ ngẫu nhiên: de mig a migaiguaJordixaropCesc Fàbregas