Cách phát âm nesting

Filter language and accent
filter
nesting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnestɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nesting
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nesting

    • a structure in which animals lay eggs or give birth to their young
    • a kind of gun emplacement
    • a cosy or secluded retreat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nesting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nesting?
nesting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nesting nesting   [en - uk]
  • Ghi âm từ nesting nesting   [en - usa]
  • Ghi âm từ nesting nesting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel