Cách phát âm networking

Filter language and accent
filter
networking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnetwɜːkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm networking
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm networking
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • networking ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của networking

    • an interconnected system of things or people
    • (broadcasting) a communication system consisting of a group of broadcasting stations that all transmit the same programs
    • an open fabric of string or rope or wire woven together at regular intervals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm networking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ networking?
networking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ networking networking   [en - uk]
  • Ghi âm từ networking networking   [en - usa]
  • Ghi âm từ networking networking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel