Cách phát âm newborn

Filter language and accent
filter
newborn phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm newborn
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm newborn
    Phát âm của TowerOfBabel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TowerOfBabel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm newborn
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • newborn ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của newborn

    • a baby from birth to four weeks
    • recently born
    • having just or recently arisen or come into existence
  • Từ đồng nghĩa với newborn

    • phát âm kid
      kid [en]
    • phát âm baby
      baby [en]
    • phát âm suckling
      suckling [en]
    • phát âm infant
      infant [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm newborn trong Tiếng Anh

newborn phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm newborn
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm newborn trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ newborn?
newborn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ newborn newborn   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't