Cách phát âm suckling

trong:
Filter language and accent
filter
suckling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌkl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suckling
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • suckling ví dụ trong câu

    • suckling lamb

      phát âm suckling lamb
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suckling

    • English poet and courtier (1609-1642)
    • an infant considered in relation to its nurse
    • a young mammal that has not been weaned
  • Từ đồng nghĩa với suckling

    • phát âm baby
      baby [en]
    • phát âm infant
      infant [en]
    • phát âm babe
      babe [en]
    • phát âm foundling
      foundling [en]
    • phát âm cub
      cub [en]
    • phát âm pup
      pup [en]
    • phát âm kitten
      kitten [en]
    • phát âm piglet
      piglet [en]
    • phát âm calf
      calf [en]
    • phát âm foal
      foal [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suckling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany