Cách phát âm foal

trong:
Filter language and accent
filter
foal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foal
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foal
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foal
    Phát âm của PLaguerre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PLaguerre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foal
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • foal ví dụ trong câu

    • A mare and foal

      phát âm A mare and foal
      Phát âm của jaxhere (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foal

    • a young horse
    • give birth to a foal
  • Từ đồng nghĩa với foal

    • phát âm baby
      baby [en]
    • phát âm infant
      infant [en]
    • phát âm babe
      babe [en]
    • phát âm foundling
      foundling [en]
    • phát âm cub
      cub [en]
    • phát âm pup
      pup [en]
    • phát âm kitten
      kitten [en]
    • phát âm piglet
      piglet [en]
    • phát âm calf
      calf [en]
    • phát âm suckling
      suckling [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foal?
foal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foal foal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't