-
phát âm NewtonmeterPhát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của heiner
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newtonmeter trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
En newtonmeter er en måleenhed. Et newtonmeter er et måleapparat.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newtonmeter trong Tiếng Đan Mạch
Từ ngẫu nhiên: hallo, München, ich, Eichhörnchen, Österreich