Cách phát âm nez

nez phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nez Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nez Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nez Phát âm của Availle (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nez Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nez trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • nez ví dụ trong câu

    • J'ai une rougissure sur le nez

      phát âm J'ai une rougissure sur le nez Phát âm của nathaliemisc1 (Nữ từ Pháp)
    • Avec cette grippe je mouche beaucoup mon nez

      phát âm Avec cette grippe je mouche beaucoup mon nez Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nez phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm nez Phát âm của tugutugu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nez trong Tiếng Thổ

nez phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm nez Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nez trong Tiếng Talysh (I Răng)

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès