Cách phát âm nicotinamide

trong:
Filter language and accent
filter
nicotinamide phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nicotinamide
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nicotinamide
    Phát âm của orizinet (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orizinet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nicotinamide
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nicotinamide trong Tiếng Anh

nicotinamide phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ni.kɔ.di.na.mid
  • phát âm nicotinamide
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nicotinamide

    • amide de l'acide nicotinique constituant des nucléotides qui permettent la respiration cellulaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nicotinamide trong Tiếng Pháp

nicotinamide phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nicotinamide
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nicotinamide trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl