Cách phát âm noncommittal

trong:
Filter language and accent
filter
noncommittal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnɒnkəˈmɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm noncommittal
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noncommittal

    • refusing to bind oneself to a particular course of action or view or the like
  • Từ đồng nghĩa với noncommittal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noncommittal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl