-
phát âm notasPhát âm của rodsession (Nam từ Chile) Nam từ ChilePhát âm của rodsession
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Cuando sales del notario notas que el riñón ya no lo tienes.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notas trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Intervalo musical é a diferença de altura entre notas musicais.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notas trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notas trong Tiếng Khoa học quốc tế
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notas trong Quốc tế ngữ
Từ ngẫu nhiên: zapato, ácido desoxirribonucleico, guitarra, huevo, tres