Cách phát âm nuage

nuage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nɥaʒ
  • phát âm nuage Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nuage Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nuage Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • nuage ví dụ trong câu

    • Il y a des nuages dans le ciel

      phát âm Il y a des nuages dans le ciel Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le nuage radioactif se forme à la suite d'une explosion nucléaire

      phát âm Le nuage radioactif se forme à la suite d'une explosion nucléaire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras