Cách phát âm nubile

Filter language and accent
filter
nubile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːbaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nubile
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nubile
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nubile
    Phát âm của Docbnj (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Docbnj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nubile

    • of girls or women who are eligible to marry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nubile trong Tiếng Anh

nubile phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'nubile
  • phát âm nubile
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nubile trong Tiếng Ý

nubile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nubile
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nubile

    • pubère, pour une jeune fille
  • Từ đồng nghĩa với nubile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nubile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt