Cách phát âm nucleotide

Filter language and accent
filter
nucleotide phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nucleotide
    Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Marranzanu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nucleotide
    Phát âm của ValerxTycom (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ValerxTycom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nucleotide trong Tiếng Ý

nucleotide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnuːkliəˌtaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nucleotide
    Phát âm của Terruhio (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Terruhio

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nucleotide
    Phát âm của rothgw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rothgw

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nucleotide

    • a phosphoric ester of a nucleoside; the basic structural unit of nucleic acids (DNA or RNA)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nucleotide trong Tiếng Anh

nucleotide phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nucleotide
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nucleotide trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nucleotide?
nucleotide đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nucleotide nucleotide   [en - usa]
  • Ghi âm từ nucleotide nucleotide   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaffanculospegnedisegnoRomaVenezia