Cách phát âm Numeri

Filter language and accent
filter
Numeri phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnuːməʀi
  • phát âm Numeri
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Numeri trong Tiếng Đức

Numeri phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Numeri
    Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gurtuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Numeri trong Tiếng Latin

Numeri phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Numeri
    Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  AlexanderNevzorov

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Numeri trong Quốc tế ngữ

Numeri phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Numeri
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Numeri ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Numeri trong Tiếng Ý

Numeri phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Numeri
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Numeri trong Tiếng Hà Lan

Numeri phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Numeri
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Numeri trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Numeri?
Numeri đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Numeri Numeri   [ro]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen