Cách phát âm oar

trong:
Filter language and accent
filter
oar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oar
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oar
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oar ví dụ trong câu

    • A long oar

      phát âm A long oar
      Phát âm của Jern7 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oar

    • an implement used to propel or steer a boat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oar trong Tiếng Anh

oar phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm oar
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oar trong Tiếng Bavaria

oar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oar
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oar trong Tiếng Tây Ban Nha

oar phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm oar
    Phát âm của astrilde (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  astrilde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oar trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oar?
oar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oar oar   [en - uk]
  • Ghi âm từ oar oar   [en - other]
  • Ghi âm từ oar oar   [gv]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave