Cách phát âm objurgate

trong:
Filter language and accent
filter
objurgate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒbdʒəɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm objurgate
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của objurgate

    • express strong disapproval of
    • censure severely
  • Từ đồng nghĩa với objurgate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objurgate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't