Cách phát âm objurgation

Filter language and accent
filter
objurgation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔb.ʒyʁ.ɡa.sjɔ̃
  • phát âm objurgation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objurgation trong Tiếng Pháp

objurgation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒbdʒəˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm objurgation
    Phát âm của aaronplane (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aaronplane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của objurgation

    • rebuking a person harshly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objurgation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset