Cách phát âm officiate

trong:
Filter language and accent
filter
officiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfɪʃɪeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm officiate
    Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EAJClausen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm officiate
    Phát âm của sandonmomo (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  sandonmomo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của officiate

    • act in an official capacity in a ceremony or religious ritual, such as a wedding
    • perform duties attached to a particular office or place or function
  • Từ đồng nghĩa với officiate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm officiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen