Cách phát âm ojo

ojo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈo.xo
    Spain
  • phát âm ojo Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ojo Phát âm của jperez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ojo Phát âm của magerman (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ojo Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm ojo Phát âm của Dalzse (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ojo Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ojo Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ojo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ojo ví dụ trong câu

    • El órgano con que yo he comprendido el mundo es el ojo. (J.W.Goethe)

      phát âm El órgano con que yo he comprendido el mundo es el ojo. (J.W.Goethe) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Las lentes están hechas de plástico y tienen una curvatura para adaptarse a la córnea del ojo

      phát âm Las lentes están hechas de plástico y tienen una curvatura para adaptarse a la córnea del ojo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El ojo del amo engorda el ganado.

      phát âm El ojo del amo engorda el ganado. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Con el amigo incierto, un ojo cerrado y el otro abierto.

      phát âm Con el amigo incierto, un ojo cerrado y el otro abierto. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La paja en el ojo ajeno es más visible que la viga en el propio. (Argentina)

      phát âm La paja en el ojo ajeno es más visible que la viga en el propio. (Argentina) Phát âm của yara (Nữ từ México)
    • En el ojo del vecino ven la paja, y en el suyo no ven la tranca.

      phát âm En el ojo del vecino ven la paja, y en el suyo no ven la tranca. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ojo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ojo Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ojo trong Tiếng Luxembourg

ojo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ojo ojo [yo] Bạn có biết cách phát âm từ ojo?

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo