Cách phát âm oocytes

Filter language and accent
filter
oocytes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈoʊəˌsaɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oocytes
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oocytes

    • a female gametocyte that develops into an ovum after two meiotic divisions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oocytes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork