Cách phát âm operating system

trong:
Filter language and accent
filter
operating system phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm operating system
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm operating system
    Phát âm của gaillesly (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  gaillesly

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của operating system

    • (computer science) software that controls the execution of computer programs and may provide various services

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operating system trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ operating system?
operating system đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ operating system operating system   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather