Cách phát âm oranges

Filter language and accent
filter
oranges phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒrɪndʒɪz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm oranges
    Phát âm của nicholasyip (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  nicholasyip

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oranges
    Phát âm của bamp (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bamp

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oranges

    • round yellow to orange fruit of any of several citrus trees
    • orange color or pigment; any of a range of colors between red and yellow
    • any citrus tree bearing oranges

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oranges trong Tiếng Anh

oranges phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oranges
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oranges
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với oranges

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oranges trong Tiếng Pháp

oranges phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm oranges
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oranges trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oranges?
oranges đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oranges oranges   [en - uk]
  • Ghi âm từ oranges oranges   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt