Cách phát âm ossuary

trong:
Filter language and accent
filter
ossuary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒʃuˌɛri, ˈɒs-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ossuary
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ossuary
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ossuary

    • any receptacle for the burial of human bones
  • Từ đồng nghĩa với ossuary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ossuary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ossuary?
ossuary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ossuary ossuary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature