Cách phát âm otiose

trong:
Filter language and accent
filter
otiose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊtɪəʊs; rarely: əʊʃɪəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm otiose
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm otiose
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm otiose
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm otiose
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của otiose

    • serving no useful purpose; having no excuse for being
    • producing no result or effect
    • disinclined to work or exertion
  • Từ đồng nghĩa với otiose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm otiose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ otiose?
otiose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ otiose otiose   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat