Cách phát âm outer

Filter language and accent
filter
outer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outer
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outer
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outer
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • outer ví dụ trong câu

    • outer leaflet

      phát âm outer leaflet
      Phát âm của finishyourenglish (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outer

    • being on the outside or further from a center
    • located outside
    • being on or toward the outside of the body
  • Từ đồng nghĩa với outer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outer trong Tiếng Anh

outer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm outer
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outer trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outer?
outer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outer outer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany