Cách phát âm outfitting

Filter language and accent
filter
outfitting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outfitting
    Phát âm của jmatz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmatz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outfitting

    • the act of renovating and fitting out a ship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outfitting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat