Cách phát âm overdose

Filter language and accent
filter
overdose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊvədəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm overdose
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overdose
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overdose

    • dose too heavily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overdose trong Tiếng Anh

overdose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  overdose
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overdose
    Phát âm của jakareh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jakareh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overdose

    • ingestão de dose excessiva de droga ou medicamento, que pode ser mortal
    • figurado dose excessiva, quantidade excessiva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overdose trong Tiếng Bồ Đào Nha

overdose phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm overdose
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overdose trong Tiếng Ý

overdose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm overdose
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overdose

    • absorption d'une substance toxique en quantité excessive pouvant avoir des conséquences mortelles
    • familièrement excès, trop
  • Từ đồng nghĩa với overdose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overdose trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overdose?
overdose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overdose overdose   [no]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel