Cách phát âm overhaul

Filter language and accent
filter
overhaul phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈhɔːl; n: 'əʊvəhɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm overhaul
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overhaul

    • periodic maintenance on a car or machine
    • the act of improving by renewing and restoring
    • travel past
  • Từ đồng nghĩa với overhaul

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overhaul trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overhaul?
overhaul đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overhaul overhaul   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather