Cách phát âm ovule

trong:
Filter language and accent
filter
ovule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈovjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ovule
    Phát âm của ncapps (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ncapps

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ovule

    • a small body that contains the female germ cell of a plant; develops into a seed after fertilization
    • a small or immature ovum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ovule trong Tiếng Anh

ovule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.vyl
  • phát âm ovule
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ovule

    • cellule reproductrice femelle, chez les mammifères
    • organe qui porte l'oosphère, cellule femelle se transformant en graine après la fécondation, chez les végétaux
    • type de cachet pharmaceutique ayant une forme ovoïde
  • Từ đồng nghĩa với ovule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ovule trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ovule?
ovule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ovule ovule   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature