Cách phát âm pacemaker

Filter language and accent
filter
pacemaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pacemaker
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pacemaker ví dụ trong câu

    • pacemaker cell

      phát âm pacemaker cell
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pacemaker

    • a leading instance in its field
    • a specialized bit of heart tissue that controls the heartbeat
    • an implanted electronic device that takes over the function of the natural cardiac pacemaker

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacemaker trong Tiếng Anh

pacemaker phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pacemaker
    Phát âm của Maestrichtenaer (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Maestrichtenaer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacemaker trong Tiếng Hà Lan

pacemaker phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pacemaker
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacemaker trong Tiếng Thụy Điển

pacemaker phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pacemaker
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacemaker trong Tiếng Ý

pacemaker phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pacemaker
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacemaker trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pacemaker?
pacemaker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pacemaker pacemaker   [no]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften