Cách phát âm pacha

Filter language and accent
filter
pacha phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pacha
    Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Mirek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pacha
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacha trong Tiếng Ba Lan

pacha phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pacha
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacha trong Tiếng Bồ Đào Nha

pacha phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pacha
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacha trong Tiếng Tây Ban Nha

pacha phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.ʃa
  • phát âm pacha
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacha trong Tiếng Pháp

pacha phát âm trong Tiếng Oriya [or]
  • phát âm pacha
    Phát âm của subhamsenapati (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  subhamsenapati

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacha trong Tiếng Oriya

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pacha?
pacha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pacha pacha   [qu]

Từ ngẫu nhiên: koniecmiłośćbabciaKarolinaMikołaj